Đài phun nước tiếng anh là gì?

08/09/2020 15:39 +07 - Lượt xem: 8107

Đài phun nước tiếng anh là gì? Lịch sử hình thành công trình này như thế nào? Các từ ngữ chuyên ngành liên quan bằng tiếng Anh ra sao? Đây là câu hỏi được rất nhiều khách quan tâm, tìm câu giải đáp.

Giúp khách hàng hiểu chi tiết hơn, cùng tìm đọc nội dung “Đài phun nước tiếng Anh là gì” dưới đây! Bắt đầu ngay nhé!

 

Đài phun nước tiếng Anh là gì

 

Đài phun nước tiếng anh là gì?

Đài phun nước trong tiếng Anh là “Fountain”.  Theo từ điển Cambridge, “Fountain” được định nghĩa là “A stream of water that is forced up into the air through a small hole, especially for decorative effect, or the structure in a lake or pool from which this flows”. Tạm dịch là “dòng nước bị đẩy lên không trung qua một lỗ nhỏ, đặc biệt cho hiệu ứng trang trí, hoặc công trình trong hồ hoặc bể bơi mà từ đó dòng nước chảy ra“.

Việc tra cứu cụm từ đài phun trong tiếng Anh sẽ giúp ta hiểu thêm, tham khảo nhiều hình ảnh, bản vẽ các công trình ở nước ngoài. Cũng như học hỏi, tiếp thu kiến thức rộng lớn hơn trong thi công thiết kế đài phun nước nghệ thuật.

Lịch sử hình thành từ Fountain

Ngày xưa, công trình đài phun nước kết nối với suối hoặc bể chứa có nhiệm vụ cung cấp nước sinh hoạt tắm, uống cho các dân cư thành phố, thị trấn. Theo thời gian, đài phun nước trở thành công trình trang trí, là biểu tượng để vinh danh trang trí người có công quan trọng.

Thời kỳ La Mã, đài phun được thiết kế mặt nạ hình người hoặc động vật chất liệu đồng, đá giúp trang trí. Thời trung cổ, công trình đài phun trong khu vườn được ví như thiên đường cổ tích. Vua Louis XIV của Pháp sử dụng đài phun nước trong Vườn Versailles để thể hiện quyền lực trước thiên nhiên. Các đài phun nước phong cách Baroque ở Roma thế kỷ 17 – 18 đánh dấu sự trở lại của các cống phun nước phong cách La Mã và tôn vinh những vị Giáo hoàng. (Theo Wikipedia)

Đến thế kỷ 19, công trình đài phun trở thành phổ biến trong công viên, gia đình, quảng trường…

 

Lịch sử đài phun nước

 

Một số thuật ngữ liên quan

Một số thuật ngữ liên quan đến từ Fountain được liệt kê dưới đây:

  • Dry Fountain: Đài phun nước âm sàn
  • Floating Fountain: Đài phun nước phao / bể nổi
  • Marble Fountain Đài phun nước bằng đá cẩm thạch
  • Bamboo stone Fountains: Đài phun nước bằng tre
  • Feng Shui Fountains: Đài phun nước phong thủy
  • 3 Tier Fountain: Đài phun nước 3 tầng
  • Outdoor Fountain: Đài phun nước ngoài trời
  • Indoor Fountain: Đài phun nước trong nhà
  • Garden Fountain: Đài phun nước sân vườn
  • Mini Fountain: Đài phun nước mini
  • Fountain Nozzle: Vòi phun nước
  • Fountain Pump: Máy bơm đài phun nước
  • Led Fountain Light, Underwater Fountain Light: Đèn Led đài phun nước

Trên đây, toàn bộ thông tin đài phun nước tiếng Anh là gì mà Union chia sẻ. Hi vọng kiến thức bổ ích trong bài giúp các bạn được phần nào!

 




Bài xem nhiều